Danh sách học bổng tỉnh Ninh Thuận
* Danh sách này chỉ có giá trị đến ngày 30/12/2007. Nếu các cá nhân và tổ chức không liên hệ, đáp ứng đủ các hồ sơ theo quy định, chúng tôi sẽ chuyển tài trợ cho đối tượng khác.
ĐC: Đường 16/4 thành phố Phan Rang – Tháp Chàm, Ninh thuận
ĐT: 068825608 FAX : 068825608.
| STT | HỌ VÀ TÊN | NĂM SINH | ĐỊA CHỈ |
| 01 | Nguyễn Nguyễn Hải Phiên | 1998 | Thôn Mỹ Nhơn, Bắc Phong, Thuận Bắc, Ninh Thuận. |
| 02 | Chamalé Thị Chanh | 1998 | Thôn Bà Râu 2, xã Lợi Hải, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 03 | Ka tơr Thị Dam | 2000 | Thôn Bà Râu 2, xã Lợi Hải, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 04 | Chamalé Rơn | 1996 | Thôn Bà Râu, xã Lợi Hải, Huyện Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 05 | Katơr Cường | 1998 | Thôn Bà Râu, xã Lợi Hải, Huyện Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 06 | Chamalé Thị Châu | 1997 | Thôn Bà Râu, xã Lợi Hải, Huyện Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 07 | Emaxít Thị Mí | 1995 | Thôn Bà Râu, xã Lợi Hải, Huyện Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 08 | Teắt Dương | 1999 | Thôn Bà Râu, xã Lợi Hải, Huyện Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 09 | Katơr Thị Giống | 1999 | Thôn Bà Râu, xã Lợi Hải, Huyện Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 10 | Vũ Lương Hoàng | 1998 | Trường tiểu học Công Hải, Thuận Bắc, Ninh Thuận ĐT: 068870523 |
| 11 | Phan Huy Thiết | 1999 | Xã Công Hải, Huyện Thuận Bắc, Ninh Thuận ĐT: 068870851 |
| 12 | Chamalé Soly | 1993 | Thôn Bà Râu, xã Lợi Hải, Huyện Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 13 | Lương Thị Kim Phượng | 1997 | Trường tiểu học Gò Sạn, Thuận Bắc, Ninh Thuận. ĐT: 068878065 |
| 14 | Đỗ Thanh Trung | 1996 | Gò Sạn, Bắc Phong, Thuận Bắc, Ninh Thuận ĐT: 068878065 |
| 15 | Huỳnh Thị Ngọc Tú | 2000 | Trường tiểu học Gò Sạn, Bắc Phong, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 16 | Nguyễn Thị Hồng Phương | 1999 | Thôn Bà Râu, xã Lợi Hải, Huyện Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 17 | Đặng Thị Kim Châu | 1998 | Thôn Bà Râu, xã Lợi Hải, Huyện Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 18 | Vũ Văn Toàn | 1997 | Mỹ Nhơn, Bắc Phong, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 19 | Nguyễn Thanh Phái | 1997 | Mỹ Nhơn, Bắc Phong, Thuận Bắc, Ninh Thuận ĐT: 068612133 |
| 20 | Nguyễn Văn Thà | 1998 | Thôn Mỹ Nhơn, Bắc Phong, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 21 | Phạm Thị Bé | 1999 | Mỹ Nhơn, Bắc Phong, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 22 | Đỗ Thị Duyên | 1993 |
THCS Hùng Vương, xã Công Hải, Thuận Bắc, Ninh Thuận ĐT: 068870520 |
| 23 | Huỳnh Thị Mỹ Linh | 1991 |
THCS Hùng Vương, xã Công Hải, Thuận Bắc, Ninh Thuận ĐT: 068870520 |
| 24 | Nguyễn thị Kim Thảo | 1994 |
THCS Hùng Vương, xã Công Hải, Thuận Bắc, Ninh Thuận ĐT: 068870520 |
| 25 | Mang Kem | 1997 | Xóm Bằng, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 26 | Hoàng Thị Kim Liên | 1995 |
Thôn Suối Giếng, xã Công Hải, Thuận Bắc, Ninh Thuận ĐT: 068870520 |
| 27 | Đoàn Thị Út | 1994 | Gặp Đoàn Long, Láng Me, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 28 | Đạo Mai Tuấn Thanh | 1995 | Gặp Đạo Thị Lãnh, thôn Bĩnh Nghĩa, Xã Bắc Sơn, Bắc Thuận, Ninh Thuận |
| 29 | Đạo Anh Bàn | 1992 | thôn Bĩnh Nghĩa, Xã Bắc Sơn, Bắc Thuận, Ninh Thuận |
| 30 | Dương Thanh Hùng | 1995 |
Gặp Dương Thanh Tài, Thôn Láng Me, xã Bắc Sơn, Huyện Thuận Bắc, Ninh Thuận. ĐT: 068878147 |
| 31 | Ngô Triều Toán | 1991 | Ngô Triều Toán, thôn Láng Me, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận ĐT: 068878183 |
| 32 | Nguyễn Thành Vũ | 1995 | Nguyễn Phương, Láng Me, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 33 | Phạm Thị Ngọc | 1994 | Láng Mé, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận. |
| 34 | Lầm Thanh Lâm | 1995 | Bỉnh Nghĩa, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận. |
| 35 | So Răng Y Lâm | 1994 |
Đài Truyền Thanh Ninh Sơn, Ninh Thuận ĐT: 068854328 |
| 36 | Phạm Thái Lan Hương | 1990 | 284/4 Lavang 1, Quảng Sơn, Ninh Sơn, Ninh Thuận ĐT: 068245112 |
| 37 | Nguyễn Duy Hoàng Trang | 1990 |
1A, Đội 6, Hạnh Trí, Quảng Sơn, Ninh Sơn, Ninh Thuận ĐT: 068217033 |
| 38 | Hà Ngọc Minh | 1990 | Đội 3 Thôn Thạch Hà 2, Quảng Sơn, Ninh Sơn, Ninh Thuận |
| 39 | Nguyễn Duy Hoàng Trinh | 1991 |
1A Đội 6 Hạnh Trí, Quảng Sơn, Ninh Sơn, Ninh Thuận ĐT: 067217033 |
| 40 | Nguyễn Thị Nhất Sinh | 1990 | Đội 4 La vang 2, Quảng Sơn, Ninh Sơn, Ninh Thuận |
| 41 | Lê Trần Hoàng Duy | 1991 | La Vang 2, Quảng Sơn, Ninh Sơn, Ninh Thuận ĐT: 851237 |
| 42 | Nguyễn Thị Hồng Thủy | 1990 | Hộ Diêm, Hộ Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận |
| 43 | Nguyễn Thị Huyền Trinh | 1993 |
Hộ Diêm, Hộ Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận ĐT: 771643 |
| 44 | Nguyễn Thị Diệu | 1994 |
Xuân Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận ĐT: 068871106 |
| 45 | Nảo Thị CoRiA | 1993 | Phước Nhơn, Xuân Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận ĐT: 068871106 |
| 46 | Võ Văn Bảo | 1994 | Phương Cựa 3, Phương Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận. |
| 47 | Lê Duy Bảo | 1994 | Trường THCS Đinh Bộ Lĩnh. ĐT: 875290 |
| 48 | Nguyễn Đức Thông | 1992 | 12/4/11 Khánh Hiệp, Khánh Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận ĐT: 068874082 |
| 49 | Nguyễn Thị Thùy Trang | 1996 | Thôn Hộ Diêm, Hộ Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận ĐT: 068871070 |
| 50 | Võ Thị Kim Phượng | 1997 |
Hộ Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận ĐT: 068871070 |
| 51 | Huỳnh Thị Mỹ Tuyền | 1997 | Thủy Lợi, Tân Hải, Ninh Thuận ĐT: 068771510 |
| 52 | Nguyễn Kim Nhi Phấn | 1999 |
Thủy Lợi, Tân Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận ĐT: 068872598 |
| 53 | Thành Nữ Phương Tuyền | 1997 | Xuân Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận |
| 54 | Thành Thị Kim Loan | 1999 | Phước Nhơn, Xuân Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận |
| 55 | Trần Thị Thục Chinh | 2000 | Khánh Nhơn, Nhơn Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận. |
| 56 | Nguyễn Thị Cẩm | 1996 | Khánh Nhơn, Nhơn Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận |
| 57 | Lê Huyền Yến Khoa | 1996 | Trường tiểu học Tri Thủy ĐT: 873152 |
| 58 | Huỳnh Thị Bích Ngọc | 2000 |
Thôn An Hòa, Xã Xuân Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận. ĐT: 068871900 |
| 59 | Trần Thị Thảo | 1996 | Thôn An Hòa, Xuân Hải, Ninh Hải, Ninh thuận |
| 60 | Huỳnh Văn Thương | 1990 | Thôn Khánh Hội, xã Tri Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận ĐT: 068213727 |
| 61 | Mai Thị Diệu | Ninh Chữ, Khánh Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận. ĐT: 068875088 | |
| 62 | Lê Thị Ca | 1990 | Mỹ Tân, Thanh Hải, Ninh Hải, Ninh Thuận. |
| 63 | Lê Thị Mỹ Uyên | 1990 |
Từ Tâm Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận ĐT: 768518 |
| 64 | Từ Thị Hồng Nhung | 1999 |
Trường tiểu học Thành Tín Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận. |
| 65 | Hán Văn Thành | 1989 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 66 | Lưu Đức Hòa | 1996 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận. |
| 67 | Từ Nam Mỹ Tình | 1999 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận ĐT: 068868893 |
| 68 | Từ Công Chí | 1998 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 69 | Châu Văn Nịc | 1998 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 70 | Kiều Ngọc Vũ Khiêu | 1998 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 71 | Bá Vũ Hảo | 1993 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 72 | Châu Nữ Diễm Uy | 2000 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 73 | Châu Triệu Hoàng | 1996 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 74 | Kiều Thị Phượng | 2000 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 75 | Thiên Nữ Thảo Nguyên | 1998 | ( Thiên Đức Ái) Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận Đt: 068868933 |
| 76 | Kiều Tuấn Minh | 1998 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận ĐT: 068968225 |
| 77 | Châu Thị Diễm Quỳnh | 2000 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 78 | Từ Châu An Thuy | 2000 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 79 | Đạo Văn Thái Hòa | 1998 | Trường Tiểu học Thành Tín |
| 80 | Khiều Nữ Linh Hoạt | 1997 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 81 | Kiều Thị Khả Miêu | 1999 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận ĐT: 068768612 |
| 82 | Hứa Nữ Gia Thăng | 1998 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 83 | Bá Thị Bích Chi | 1997 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 84 | Từ Gia Lạt | 1997 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 85 | Kiều Thị Thường | 1998 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận ĐT: 068968751 |
| 86 | Châu La Thùy Liên | 1999 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 87 | Châu Thị Minh Thư | 1999 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 88 | Ngự Thị Nguyên | 1999 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận ĐT: 068868299 |
| 89 | Bá Thị Kim Anh | 2000 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 90 | Kiều Thị Mỹ Yếm | 1999 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận ĐT: 068214706 |
| 91 | Đặng Tấn Tiển | 2000 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 92 | Từ Công Vi | 1998 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận ĐT: 0984417620 |
| 93 | Châu Nữ Nhi A | 1998 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 94 | Tài thị Thanh Trúc | 1996 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 95 | Kiều Thị Ngọc Anh | 1999 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 96 | Kiều Nhựt Thực | 2000 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 97 | Châu Ngọc Xuân Hiền | 2000 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 98 | Từ Nữ Ga Ních | 2000 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 99 | Hán Thị Bích Mận | 2000 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 100 | Đạo Nữ Trầm Hương | 2000 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 101 | Bá Quốc Nhựt | 2000 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận ĐT: 068768374 |
| 102 | Châu Xuân Hùng | 1998 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 103 | Châu Nữ SaLy | 1999 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 104 | Châu Thị Me Ri | 1996 | Thôn Thành Tín, Phước Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 105 | Trịnh Thị Hợi | 1995 | Thôn Nho Lâm, xã Phước Nam, Huyện Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 106 | Nguyễn Công Đạo | 1995 |
Thôn Nho Lâm, xã Phước Nam, Huyện Ninh Phước, Ninh Thuận ĐT: 068864868 |
| 107 | Bá Thị Kiến | 1994 |
Thôn Nho Lâm, xã Phước Nam, Huyện Ninh Phước, Ninh Thuận ĐT: 068864175 |
| 108 | Tống Thị Thuận | 1995 |
Thôn Nho Lâm, xã Phước Nam, Huyện Ninh Phước, Ninh Thuận ĐT: 068864868 |
| 109 | Đặng thị Kim Xuyến | 1997 | Hiếu Thiện, xã Phước Nam. Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 110 | Vũ Thị Thanh Thúy | 1990 |
Thôn Quán Thẻ 1, xã Phước Ninh, H Ninh Phước, Ninh Thuận ĐT: 068960293 |
| 111 | Trần Chung | 1991 | Thôn Quán Thẻ 1,xã Phước Ninh, H Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 112 | Nguyễn Quốc Tâm | 1991 | Trường THPT Phạm Văn Đồng ĐT: 068965316 |
| 113 | Châu Nữ Hoàng Yến | 1989 | Văn Lâm, Phước Nam, Ninh Phước, Ninh Thuận ĐT: 068864846 |
| 114 | Bá Văn Tuyến | 1980 | THPT dân tộc nội trú Phan Rang, Ninh Thuận ĐT: 068823014 |
| 115 | Bạch Quảng Luân | 1990 | THPT dân tộc nội trú Phan Rang, Ninh Thuận |
| 116 | Nguyễn Thị Kim Thanh | 1991 | Phước An 1, Phước vĩnh, Ninh phước, Ninh thuận ĐT: 068862747 |
| 117 | Long thị Mỹ Hạnh | 1990 |
Thôn An Thạnh, An Hải, Ninh Phước, Ninh Thuận ĐT: 0985788560 |
| 118 | Nguyễn Phạm Bình Nam | 1995 | Tổ 3, Thôn 1, xã Phước Ninh, Huyện Ninh Phước, tỉnh Ninh Thuận. |
| 119 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | 1996 | Thôn Quán Thẻ, Phước Ninh, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 120 | Nguyễn Thanh Xuân | 2000 | Thôn quán Thẻ, Phước Ninh, Ninh Phước, Ninh Thuận |
| 121 | Phạm thị Ngọc Hiệp | 1989 |
75/23/2 Ngô Quyền, PR – TC, Ninh Thuận ĐT: 068920149 |
| 122 | Phạm Thị Ngọc Hiếu | 1992 |
75/23/2 Ngô Quyền, PR – TC, Ninh Thuận ĐT: 068920149 |
| 123 | Đặng Diệp Mỹ Tuyên | 1995 | Tổ B, Khu 2, Đạo Long, PR- TC, Ninh Thuận |
| 124 | Nguyễn Thị Bích Trâm | 1999 | Khu Phố 3, Phường Tấn Tài, TP Phan Rang- Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận. |
| 125 | Nguyễn Thị Ái Nhi | 1997 | 329/6 Ngô Gia Tự, Tp Phan Rang- Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 126 | Trần Gia Hân | 2000 |
773/4 Thống Nhất – Phan Rang , Ninh Thuận ĐT: 068831832 |
| 127 | Nguyễn Thị Xuân Trinh | 1998 | Dân Phố 4, Phường Tấn Tài- Phan Rang, Ninh Thuận |
| 128 | Nguyễn Trần Kim Chi | 1999 | Khu Phố 3, Phường Tấn Tài- Phan Rang, Ninh Thuận |
| 129 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 1996 |
Khu Phố 3, Phường Tấn Tài, Phan Rang – Tháp Chàm, Ninh Thuận. ĐT: 068920608 |
| 130 | Bùi Phương Hà | 2000 |
Khu Phố 3, Tấn Tài, Tp Phan Rang – Tháp Chàm Ninh Thuận. ĐT: 068825642 |
| 131 | Bùi Nguyên Hảo | 1996 |
Khu Phố 3, Tấn Tài, Tp Phan Rang – Tháp Chàm Ninh Thuận. ĐT: 068825642 |
| 132 | Nguyễn Xuân Yến Trinh | 1992 | Khu Phố 4, Tấn Tộc, Tấn Tài, Phan Rang- Tháp Chàm, Ninh Thuận. |
| 133 | Nguyễn Xuân Thịnh | 1995 | Mai Xuân Thưởng, Tấn Lộc, Tấn Tài, Phan Rang – Tháp Chàm |
| 134 | Nguyễn Thị Thùy Dung | 1992 | 263/25 Ngô Gia Tự, Khu Phố 1, Tấn Tài, Phan Rang. |
| 135 | Nguyễn Thị Xuân Uyên | 1999 | Khu Phố 4, phưoờng Tấn Tài, Phan Rang |
| 136 | Nguyễn Vương | 1996 | Khu Phố 11, Đông Hải, TP Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 137 | Trần Văn Hải | 1996 | Khu Phố 11, Đông Hải, TP Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 138 | Trần Văn Vũ | 1996 | Khu Phố 11, Đông Hải, TP Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 139 | Phạm Thị Trinh | 1997 | Khu Phố 11, Đông Hải, TP Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 140 | Tạ Thị Bích Vi | 1997 | Khu Phố 7, Đông Hải, Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận. |
| 141 | Nguyễn Văn Hưng | 1998 | Khu Phố 3, P Đông Hải, PR- TC. |
| 142 | Lê Thị Thảo Nguyên | 1995 | Khu Phố 3, Đường Đông Hải, TP Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận. |
| 143 | Nguyễn Thị Bích Liên | 1995 | Khu Phố 3, P Đông Hải, TP Phan Rang- Tháp Chàm, Ninh Thuận. |
| 144 | Trần Hữu Bình | 1996 |
Khu Phố 2, Đông Hải, TP Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận. ĐT: 068896597 |
| 145 | Trần Thị Thùy Tĩnh | 1996 | Khu Phố 9, P Đông Hải, Tp PR- TC, Ninh Thuận |
| 146 | Lê Thị Nữ | 1986 | 169 Trường Chinh, Tp Phan Rang- Tháp Chàm, Ninh Thuận. Sinh viên trường Cao đẳng Sư phạm Ninh Thuận |
| 147 | Huỳnh Tấn Kỳ | 1997 | Văn Sơn, xã Văn Hải, PR- TC Ninh Thuận |
| 148 | Huỳnh Thị Bảo Trân | 1995 | 16/153Trường Chinh, Văn Sơn, Văn Hải |
| 149 | Nguyễn Vũ Tường Vi | 1995 | 113/4Nguyễn Văn Cừ |
| 150 | Võ Minh Tiến | 2000 | Thôn Bình Sơn, xã Văn Hải, TP Phan Rang- TC, Ninh Thuận |
| 151 | Nguyễn Thị Thu Được | 2000 | 106/16A Nguyễn Thị Minh Khai, Bình Sơn, Văn Hải. |
| 152 | Lê Thị Kim Ngân | 1995 | Số 4/193 Trường Chinh, thôn Văn Sơn 3, Văn Hải |
| 153 | Nguyễn Hữu Đức | 1997 | Trường Tiểu học Văn Hải 2, Nhơn Sơn, Văn Hải, Tp Phan Rang- Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 154 | Nguyễn Văn Hiền | 2000 | Tổ 6, thôn Nhơn Sơn, Văn Hải, Tp Phan Rang- Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 155 | Phùng Lê Duy | 1994 | 09/64 Hoàng Hoa Thám, Phan Rang, Ninh Thận ĐT: 068839940 |
| 156 | Phạm Duy Kim | 1991 |
14/9 Trần Thi, TP Phan Rang- Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận ĐT: 068834923 |
| 157 | Nguyễn Hữu Tú | 1991 | 38B/141 Trường Chinh |
| 158 | Trần Văn Lên | 1991 | Khu Phố 9, Phường Đông Hải, Tp Phan Rang- Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 159 | Trần Văn Đức | 1991 | Nhơn Sơn, Văn Hải, Tp Phan Rang- Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 160 | Lê Hồng Hiển | 1990 | Tân Sơn 2, Thành Hải, TP PR- TC. Đt: 937076 |
| 161 | Bùi Trần Linh | 1990 | Khu Phố 4, Phường Tấn Tài, TP Phan Rang- TC. ĐT: 068922240 |
| 162 | Lê Đình Long | 1999 | Khu Phố 1, Đô Vinh, Phan Rang- Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 163 | Trần Quốc Cường | 1998 | Khu Phố 1, Đô Vinh, Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 164 | Huỳnh Thị thanh Cúc | 1996 | Khu Phố 1, Đông Vinh, Phan Rang- tháp Chàm. |
| 165 | Nguyễn Thúy Hoa | 1998 | Khu Phố 1, Đô Vinh, Phan Rang- tháp Chàm |
| 166 | Võ Thị Kim Tùng | 1999 | Khu Phố 1, Đô Vinh, Phan Rang – Tháp Chàm |
| 167 | Kiều Hữu Dũng | 1987 | Tổ 9, Khu 3, Phường Đô Vinh, TP Phan Rang- Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 168 | Lê Thị Hồng Phượng | 1994 | 83/12 Nguyễn Du, Khu Phố 2, P Bảo An, Ninh Thuận. |
| 169 | Nguyễn Văn Đang | 2000 | Tổ 5, Khu 2, Phường Bảo An, Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận. |
| 170 | Lê Thị Thùy Dương | 1999 | Tổ 3, Khu Phố 2, Bảo An, Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 171 | Phạm Tiểu Ngân | 1999 | Tổ 7, Khu Phố 3, Phường Bảo An, Tp Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận. |
| 172 | Lê Tấn Phát | 1999 | Tổ 11, Khu 3, P Bảo An, Tp PR- TC, Ninh thuận |
| 173 | Bùi Thị Thu Vân | 1996 | Tổ Dân Phố 8, Khu 3, Phường Bảo An, Tp Phan Rang- Tháp Chàm, Ninh Thuận. |
| 174 | Phạm Thị Mỹ Miều | 1996 | Tổ 7, Khu Phố 3, Phường Bảo An, Tháp Chàm, Ninh Thuận ĐT: 889247 |
| 175 | Nguyễn Trung Hiếu | 1997 | Tổ 19, Khu Phố 5, P Bảo An,Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 176 | Nguyễn Cao Thiên Kim | 1988 |
Sinh viên Đại học Kinh tế HCM. Số 34, đường Lương Văn Can, Phường Phước Mỹ, Thị Xã Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 177 | Lê Ngọc Quỳnh Anh | 1997 | Khu 4, Đạo Long, Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 178 | Ngô Thị Thu Vương | 2000 | 85/5 Ngô Quyền, Khu Phố 2, Đạo Long, Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 179 | Lê Ngọc Thùy Linh | 1993 | Khu 4, Đạo Long, Phan Rang, Tháp Chàm, Ninh Thuận |
| 180 | Lê Đặng Minh Phương | 1996 | Khu Phố 6, Đạo Long, Phan Rang- Tháp Chàm, Ninh Thuận. ĐT: 830144 |
| 181 | Trần Võ Thị Kim Bảo | 1994 |
Phương Cựu 1, Phương Hải, Ninh Thuận. ĐT: 873960 |
| 182 | Thị Phương | 2000 |
Trường tiểu học Xóm Bằng Xóm Bằng, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận. |
| 183 | Mang Đông | 2000 | Xóm Bằng, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 184 | Mang Lý | 1998 | Xóm Bằng, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 185 | Thị Vương | 1999 | Xóm Bằng, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 186 | Thị Nghiệt | 1999 | Xóm Bằng, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 187 | Mang Khánh | 1995 | Xóm Bằng, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 188 | Thị Năm | 1999 | Xóm Bằng, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 189 | Thị Trung | 2000 | Xóm Bằng, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 190 | Thị Tiệm | 1998 | Xóm Bằng, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 191 | Thị Mỹ | 1996 | Xóm Bằng, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 192 | Thị Dụ | 2000 | Xóm Bằng, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 193 | Mang Trò | 2000 | Xóm Bằng, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 194 | Thị Dung | 2000 | Xóm Bằng, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 195 | Thị Linh | 1998 | Xóm Bằng, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
| 196 | Thị Sinh | 1998 | Xóm Bằng, Bắc Sơn, Thuận Bắc, Ninh Thuận |
* Danh sách này chỉ có giá trị đến ngày 30/12/2007. Nếu các cá nhân và tổ chức không liên hệ, đáp ứng đủ các hồ sơ theo quy định, chúng tôi sẽ chuyển tài trợ cho đối tượng khác.
* Yêu cầu bổ sung bản photo có công chứng Sổ hộ nghèo hoặc Giấy chứng nhận do Sở Lao động - Thương binh Xã hội tỉnh cấp để được nhận tài trợ.
* Xem mẫu Giấy xác nhận và mẫu bản photo có công chứng Sổ hộ nghèo hoặc Giấy chứng nhận do Sở Lao động - Thương binh Xã hội tỉnh cấp trong cùng mục này.
